Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 0.98
# Changes Title Quality
1+12Google Dịch
37.816
20YouTube
100.0
3-2Facebook
72.1552
4+5Gmail
56.6044
5+1Việt Nam
84.469
6+2Bảng tuần hoàn
99.4831
7-4Càn Long
65.8557
8+6Hồ Chí Minh
96.8763
9+8Thành phố Hồ Chí Minh
92.8115
10+11Hà Nội
93.1426
11+1Wikipedia
53.6162
12+117Nguyễn Phú Trọng
67.2065
13-2BTS (nhóm nhạc)
100.0
14-4Máy tính
45.0665
15+58Chiến tranh thế giới thứ nhất
78.1132
16-11Hậu cung Như Ý truyện
9.5265
17-1Công nghiệp 4.0
23.2972
18+647Halloween
47.7658
19+376Virus (máy tính)
30.1383
20+3Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo cách viết tắt
16.0065
21+8240Almanach Những Nền Văn Minh Thế Giới
22.7019
22+9Hoa Kỳ
94.8238
23+17Hệ điều hành
21.7606
24+3Lịch sử Việt Nam
70.2466
25+3Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
5.901
26+4Trung Quốc
100.0
27+178Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
61.1598
28+2014Ngày Phụ nữ Việt Nam
26.9385
29+12Chiến tranh thế giới thứ hai
88.3715
30-10Danh sách tập của chương trình Running Man
71.8959
31-7Bộ Công an (Việt Nam)
52.7387
32+20Hệ Mặt Trời
94.4577
33+1Google
58.4957
34+4Nhật Bản
91.3788
35-9Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
7.9463
36-4Hàn Quốc
93.5111
37+416Bộ đội Biên phòng Việt Nam
44.6811
38+11Phạm Nhật Vượng
48.6206
39+5Truyện Kiều
45.8866
40-33Diên Hi công lược
31.9825
41+18Đà Nẵng
96.3055
42-24Gia Khánh
23.4516
43-24Lệnh Ý Hoàng quý phi
56.6651
44-15Nhà Thanh
60.0
45+36Wikipedia tiếng Việt
61.7985
46-10ASCII
11.3172
470Số nguyên tố
18.5914
48-26Kế Hoàng hậu
61.6366
49+54Đảng Cộng sản Việt Nam
54.4116
50+76Đà Lạt
100.0
51+45Thư điện tử
24.167
52+1036Venom (phim 2018)
42.2027
53+10Mạng máy tính
40.0975
54-1Vịnh Hạ Long
93.7417
55-4Vạn Lý Trường Thành
49.6892
56-11Black Pink
71.8977
57+206Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
45.4487
58-3Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
85.8452
59+84Võ Nguyên Giáp
93.4799
60+101Trần Đại Quang
87.1892
61+49Ma trận (toán học)
89.7747
62+4Địa lý Việt Nam
37.0198
63+83Nguyễn Thị Kim Ngân
40.4705
64-18Lịch sử Trung Quốc
62.2303
65+63Hồ Xuân Hương
47.0173
66-5Danh sách ngân hàng tại Việt Nam
17.2434
67+95Nguyễn Đình Chiểu
47.7937
68+21Hồng Kông
85.5958
69+232Phố cổ Hội An
94.0073
70+13Bộ Quốc phòng Việt Nam
93.413
71-13Thomas Jefferson
74.1167
72-5Nga
93.3615
73-25Doraemon
73.8421
74+46Danh sách quốc gia thành viên ASEAN
41.4585
75-36Internet
24.2784
76+36Tập đoàn Vingroup
71.7425
77-1Pascal (ngôn ngữ lập trình)
37.0697
78+67Quân đội nhân dân Việt Nam
64.1029
79+62Đồng Nai
63.1586
80-23Ấn Độ
100.0
81-7Tần Thủy Hoàng
96.9189
82-26Singapore
98.8624
83+65Hải Phòng
73.7853
84+15Cách mạng công nghiệp
55.741
85-8Chiến tranh Việt Nam
94.1506
86+151Ngữ pháp tiếng Việt
27.3966
87+30Pháp
97.7173
88-16Đài Loan
100.0
89-14Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
28.1699
90+29Văn hóa Việt Nam
55.8114
91-27Khối lượng riêng
7.415
92+138Danh sách các dân tộc Việt Nam theo số dân
12.6267
93+2Chứng minh nhân dân
21.7676
94-51Khang Hi
73.3733
95+3Trí tuệ nhân tạo
67.7044
96+34Trái Đất
98.1754
97+217Tây Nguyên
64.6105
98-61Ung Chính
50.8334
99+113Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
30.5329
100-16Việt Nam Cộng hòa
93.6472
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>

Global statistics

About WikiRank

The project is intended for automatic relative evaluation of the articles in the various language versions of Wikipedia. At the moment the service allows to compare over 40 million Wikipedia articles in 55 languages. Quality scores of articles are based on Wikipedia dumps from October, 2019. When calculating current popularity and AI of articles data from September 2019 was taken into account. For historical values of polularity and AI WikiRank used data from 2002 to 2019... More information