Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 0.98
# Changes Title Quality
1+16Quan hệ Lào – Việt Nam
29.3913
20Danh sách tập của chương trình Running Man
71.8959
3-2Sở Kiều truyện (phim)
16.8277
4+74Danh sách trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh
16.4712
5+1Gmail
56.6044
6+22107Sinh con
87.5042
7+1BTS (nhóm nhạc)
100.0
8-4Wikipedia
53.6162
9+3Danh sách động từ bất quy tắc (tiếng Anh)
5.901
100Việt Nam
84.469
11-4Facebook
72.1552
12-1Google Dịch
37.816
13+1022Gia đình là số một (phần 2)
27.4304
140Thomas Jefferson
74.1167
15+4Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
28.1699
16+30Black Pink
71.8977
17-12Bitcoin
95.3172
18-5Thành phố Hồ Chí Minh
92.8115
19-1EXO (nhóm nhạc)
100.0
20+367Ngày thương binh liệt sĩ
27.5774
21-1Hà Nội
93.1426
22-19Người phán xử (phim Việt Nam)
23.1035
23-2Wikipedia tiếng Việt
61.7985
24+261Danh sách trường đại học, học viện và cao đẳng tại Hà Nội
40.271
250Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
7.9463
26-4Nghị quyết Trung ương 4 - Khóa XII (Đảng Cộng sản Việt Nam)
16.4793
27++Despacito
51.4815
28+65Lào
74.6393
29+6Hàn Quốc
93.5111
30+992Friedrich II của Phổ
97.6524
31-3Danh sách ngân hàng tại Việt Nam
17.2434
32-5Hoa Kỳ
94.8238
33-7Hồ Chí Minh
96.8763
34-3Bộ Công an (Việt Nam)
52.7387
35-2Máy tính
45.0665
36+62904Wanna One
69.4616
37+10Nhật Bản
91.3788
38-4Seventeen (nhóm nhạc)
52.9671
39+4Mã điện thoại Việt Nam
30.0954
40-24Triệu Lệ Dĩnh
19.7562
41+55Google
58.4957
42-33YouTube
100.0
43-13Lịch sử Việt Nam
70.2466
44-7Danh sách tiểu bang Hoa Kỳ theo cách viết tắt
16.0065
45+717Ngô Bảo Châu
48.9532
46-4Trung Quốc
100.0
47-3Tỉnh thành Việt Nam
24.2564
48-16Bảng chữ cái tiếng Anh
21.8427
49-25Doraemon
73.8421
50+656Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
34.6241
51-22Twice (nhóm nhạc)
99.737
52-3Bộ Quốc phòng Việt Nam
93.413
53+13Singapore
98.8624
54+18Đài Loan
100.0
55-1Danh sách nhân vật trong Thám tử lừng danh Conan
45.6278
56+2Quân đội nhân dân Việt Nam
64.1029
57+34Tam sinh tam thế thập lý đào hoa (phim truyền hình)
17.5852
58-17Tổng cục Thuế
21.8456
59-9Chiến tranh thế giới thứ hai
88.3715
60+534Anh Ba Sàm
46.5148
61-16Việt Nam Cộng hòa
93.6472
62+109Red Velvet (nhóm nhạc)
75.0954
63+433Tư Mã Ý
43.3793
64+663Điếu Cày (Nguyễn Văn Hải)
38.2806
65-27Danh sách nhân vật trong Naruto
67.6477
66-26Minecraft
56.9841
67+823Nguyễn Văn Đài
39.7049
68-7Chiến tranh Việt Nam
94.1506
69-13ASCII
11.3172
70+25Cờ tướng
43.3807
71+726Lê Thị Công Nhân
37.3649
72+2393Danh sách các Trường đại học ở Việt Nam đào tạo ngành Kỹ thuật ô tô
8.6211
73+3Chứng minh nhân dân
21.7676
74+8Pháp
97.7173
75-7Mã số điện thoại quốc tế
27.19
76-24Giáo hoàng
82.2845
77+116Pháp Luân Công
95.2381
78-25Đà Nẵng
96.3055
79+9Sơn Tùng M-TP
81.4286
80+1Tiếng Anh
69.3031
81-8Đảng Cộng sản Việt Nam
54.4116
82-46Got7
73.7277
83+2535Cung Lê
51.7632
84+647Android (hệ điều hành)
97.1429
85-37I.O.I
79.8488
86+6Hồng Kông
85.5958
87+18Bảng tuần hoàn
99.4831
88-31Danh sách các nhân vật thần thoại Hy Lạp
21.8287
89-12Lịch Gregorius
15.2599
90+21Truyện Kiều
45.8866
91+4111Danh sách những video được xem nhiều nhất YouTube
68.5714
92+340TFBoys
29.156
93+7Đường lên đỉnh Olympia năm thứ 17
58.8502
94-32Phương trình bậc hai
43.2493
95-1Mã bưu chính Việt Nam
6.9094
96+17841760
4.8926
97-18Tiếng Việt
65.0938
98+37Running Man (chương trình truyền hình)
23.4808
99-16Giáo hoàng Grêgôriô XIII
14.7431
100+479Triều Tiên
50.0843
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>

Global statistics

About WikiRank

The project is intended for automatic relative evaluation of the articles in the various language versions of Wikipedia. At the moment the service allows to compare over 40 million Wikipedia articles in 55 languages. Quality scores of articles are based on Wikipedia dumps from October, 2019. When calculating current popularity and AI of articles data from September 2019 was taken into account. For historical values of polularity and AI WikiRank used data from 2002 to 2019... More information