Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 0.97

Popular articles in June 2019 (301-400)

# Changes Title Quality
301+26Bộ điều khiển PID
45.4434
302-45Hải Dương
66.3478
303+37Quảng Bình
61.3496
304+750IKON
58.553
305+233Đường lên đỉnh Olympia năm thứ 19
49.0565
306+57Tập Cận Bình
48.4968
307-101Tây Nguyên
64.927
308-5Kiên Giang
62.4605
309+178Danh sách màu
21.6679
310+123Thuốc chống viêm không steroid
33.1727
311+99Quy Nhơn
56.7048
312+71Căn cước công dân (Việt Nam)
23.9375
313+137Lưu Bị
97.561
314+233Dương Dương
19.8203
315+121DNA
96.419
316+46Đô la Mỹ
45.691
317-140Tuyên ngôn độc lập (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa)
42.0381
318+53TikTok
30.2054
319-201Sát thủ John Wick: Phần 3 – Chuẩn bị chiến tranh
22.2617
320-1Kích thước ống danh định
20.8322
321+152Danh sách sân bay tại Việt Nam
14.8758
322+147Myanmar
96.223
323+999Super Sentai
36.7592
324-35Lào
75.0171
325+335Tập hợp (toán học)
24.751
326-118Huế
68.7264
327+30Như Ý truyện
32.6617
328+749Danh sách các tập Running Brothers
20.2463
329+268Danh sách các quốc gia theo ý nghĩa tên gọi
30.9987
330-95Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
6.467
331+62Bắc Giang
44.9393
332+341Danh sách nhân vật trong One Piece
42.1463
333-7Hàm lượng giác
39.5188
334-193Quang Trung
94.7917
335-123Thương mại điện tử
52.129
336+124Người Do Thái
100.0
337+124Tiếng Trung Quốc
39.7736
338-99Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
30.7334
339-43Bình Phước
69.7002
340-2Lâm Đồng
52.8119
341-81Thái Bình
55.4406
342+1697Hội đồng Bảo an Liên Hiệp Quốc
51.7259
343-192Quảng Ngãi
54.4753
344+330Địch Lệ Nhiệt Ba
35.71
345-75Khổng Tử
82.5523
346-47Hồi giáo
69.056
347-66F.C. Barcelona
79.1444
348+385T-ara
97.561
349+598Tia hồng ngoại
36.1949
350-2Anh
100.0
351-163Chính phủ Việt Nam
54.9444
352+415Real Madrid C.F.
77.4712
353+68Quản lý hành chính nhà nước (Việt Nam)
21.7491
354+7Thám tử lừng danh Conan
86.0359
355+33Cờ vua
49.647
356-39Khánh Hòa
90.7297
357+96Nhà Hán
59.8024
358+48Tây Ninh
46.7491
359-43Cổ phiếu
28.1022
360-142TCP/IP
23.5042
361+147Lý Tiểu Long
52.4114
362+33Maldives
56.2893
363-110Tiền lương (Quân đội nhân dân Việt Nam)
49.1405
364+143Võ thuật trong tiểu thuyết Kim Dung
41.2042
365+248Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam
85.928
366+458Este
10.0041
367+85Đồng Tháp
67.3433
368-294UEFA Champions League
87.8057
369+85Mỹ Tâm
93.1707
370-31URL
17.098
371+68Thụy Sĩ
100.0
372+510YG Entertainment
36.7878
373+1301Lycoris radiata
26.6456
374-128Mạng máy tính
40.4941
375+211Danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á
42.8239
376+196Châu Tinh Trì
21.6179
377-346Game of Thrones
72.6585
378+185Mông Cổ
84.4671
379+367Đường Thái Tông
49.4473
380-212Internet
24.542
381-103Quần đảo Trường Sa
95.7404
382-2Tiểu đường
36.1029
383-19Ninh Thuận
61.2104
384+205Công an cấp tỉnh (Việt Nam)
15.9059
385+121Diện tích hình tròn
18.1978
386-77CPU
59.9895
387+1938RSS (định dạng tập tin)
16.8091
388+42Hệ nhị phân
37.2407
389-78Các nước thành viên Liên minh châu Âu
58.3322
390+35Buôn Ma Thuột
54.0448
391+17Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
46.8222
392+238Thổ Nhĩ Kỳ
100.0
393-88Min (ca sĩ Việt Nam)
37.2702
394-42Jeon Jung-kook
17.0155
395+1002Cúp bóng đá châu Á 2019
75.7394
396-2Phượng Hoàng cổ trấn
6.4958
397+410Danh sách phim hoạt hình chiếu rạp của Disney
22.9966
398+190Google Maps
12.3013
399-2Euro
46.6186
400+72Côn Đảo
60.3225
<< < 101-200 | 201-300 | 301-400 | 401-500 | 501-600 > >>

Global statistics

About WikiRank

The project is intended for automatic relative evaluation of the articles in the various language versions of Wikipedia. At the moment the service allows to compare over 39 million Wikipedia articles in 55 languages. Quality scores of articles are based on Wikipedia dumps from July, 2019. When calculating current popularity and AI of articles data from June 2019 was taken into account. For historical values of polularity and AI WikiRank used data from 2002 to 2019... More information