AI ranking in Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.04
# Changes Title Authors
1+2745 Thành phố trực thuộc trung ương (Việt Nam)
2+56 Khổng Tử
3+539 Hatoyama Yukio
4+60 Sailor Moon
5+ Thương hiệu
6+110 Hành trình kết nối những trái tim
7-1 Hữu Thọ
8+296 Chiến tranh Việt Nam
9+1375 Miley Cyrus
10+998 Đà Lạt
11+195 TVXQ
12+2668 Lý Tiểu Long
13-5 Việt Nam
14+12 Thành phố Hồ Chí Minh
15+13 Đà Nẵng
16+2636 Thành phố thuộc tỉnh (Việt Nam)
17+ Bao Công
18+28 Michael Jackson
19+927 Huy Đức
20+4584 Big Bang (nhóm nhạc)
21-19 Hà Nội
22+1948 Quang Trung
23+17 Trái Đất
24+2038 Mặt Trời
25+189 Napoléon Bonaparte
26+42 Lê Công Vinh
27+3685 Danh sách nhân vật trong Thám tử lừng danh Conan
28+ Thanh Bùi
29+503 Girls' Generation
30+ Choi Siwon
31+ Cuộc hành quân Ten-Go
32+ Công chúa xứ hoa
33+ Tuyên truyền
34+ Michael Jackson's This Is It
35+97 Đức
36+1972 Nha Trang
37+557 Real Madrid C.F.
38+310 Chiến tranh thế giới thứ nhất
39+323 Manchester United F.C.
40+20 Chelsea F.C.
41+1111 Liverpool F.C.
42+ Trâu
43+1277 Tổng công ty Truyền thông đa phương tiện VTC
44+ Sơn Tinh – Thủy Tinh
45+2901 Roger Federer
46+1360 Thành phố (Việt Nam)
47+3051 Danh sách ngân hàng tại Việt Nam
48+66 Hoa Đà
49+ Độc quyền (kinh tế)
50+ Trần Thủy Biển
51+ Norman Borlaug
52+18 Hoa hậu Hoàn vũ 2009
53+ Đội quân Doraemon
54+ Planoise
55+505 Wikipedia
56+274 Tam quốc diễn nghĩa
57+2055 Liên minh châu Âu
58+546 Wikipedia tiếng Việt
59++ Hồng Kông
60+ Chiến dịch Barbarossa
61+47 Nguyễn Tấn Dũng
62+ Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn
63+3299 Kim Clijsters
64+184 Quân chủng Hải quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
65++ Demi Lovato
66+ Golden Age (manga)
67+103 FC Barcelona
68+ Lech Wałęsa
69+ HTV3
70+ Ẩn dụ
71+ Trận chiến nước Pháp
72+ Chiến tranh Việt – Xiêm (1833–1834)
73+ Choé
74+ TNA Knockout Tag Team championship
75-61 Nga
76+4606 Quần đảo Hoàng Sa
77+1959 Kinh Dịch
78+242 Doraemon
79+4703 Pakistan
80+1994 Cộng hòa Séc
81+4759 Chữ Hán
82+2056 Angola
83+249 Nông Đức Mạnh
84+ Tuyên ngôn độc lập (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa)
85+511 Bill Clinton
86+260 Thị xã (Việt Nam)
87+2131 Chiến dịch Mùa Xuân 1975
88+56 Trung Quốc (khu vực)
89+525 Hàn Quốc
90+268 Mao Trạch Đông
91+ Máy bay trực thăng
92+ Trại súc vật
93+2395 Lev Davidovich Trotsky
94+1146 Paraguay
95+2495 Cộng hòa Síp
96+ Đài Loan
97-81 Tăng Tuyết Minh
98+ Trận Rạch Gầm – Xoài Mút
99+141 Beyoncé
100-66 Tây du ký (phim truyền hình 1986)
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>