AI ranking in Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.02
# Changes Title Authors
1+11 Đà Nẵng
2+8 Việt Nam
3+ Hải Dương
4+24 Vinh
5-1 Hà Nội
6+1312 Tiền Giang
7+2179 Ben 10 (phim truyền hình 2005)
8+1184 Trường Phổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
9+4699 Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng
10+ Đại dịch cúm 2009
11+ Chí Linh
12++ Samuel Morse
13+ Thời kỳ Bắc thuộc lần thứ ba
14+ Kwangmyongsong-2
15+ Động đất L'Aquila 2009
16+1242 Nha Trang
17+405 Thành phố thuộc tỉnh (Việt Nam)
18+452 Thành phố (Việt Nam)
19+ Paris Saint-Germain F.C.
20+ Paulínia
21+2547 Cáo và chó săn
22+4 America's Next Top Model, Mùa thi 12
23+ Thích Nguyên Tạng
24+ Hoàng Thanh Tâm
25+ Cúm lợn
26+1244 Chiến tranh thế giới thứ hai
27+581 Thành Cát Tư Hãn
28+696 Manchester United F.C.
29+1495 Mỹ Tâm
30+ Lịch sử Trung Quốc
31+783 Nguyễn Tấn Dũng
32+4478 Ngọc Sơn (ca sĩ)
33-17 Ô nhiễm môi trường
34+ Tứ Dân
35+241 7 viên ngọc rồng Evolution (phim)
36+ Chùa Bạch Hào
37+ Nổ súng tại Binghamton
38+ Cò cò
39+ Phan Lương Cầm
40+ Susan Boyle
41+ Io (vệ tinh)
42+260 Hoa Kỳ
43-19 Quần đảo Hoàng Sa
44+6 Trung Quốc
45+143 Khánh Hòa
46+3608 TVXQ
47+7 Đồng Hới
48+3826 Indonesia
49+ Sự kiện Thiên An Môn
50+186 Lê Đại Hành
51++ Ngột Lương Hợp Thai
52+ Lê Chiêu Thống
53+ Thùy Lâm
54-12 Phêrô Nguyễn Văn Hùng
55+2445 Danh sách album bán chạy nhất thế giới
56+996 Hội An
57+473 Hyakujuu Sentai Gaoranger
58+94 Hưng Yên (thành phố)
59+ Najib Razak
60+236 Hannah Montana: The Movie
61+3127 Wikipedia
62+ Lễ Phục Sinh
63+ Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975
64-12 Quảng Bình
65+ Napoléon Bonaparte
66+364 IQ
67+787 Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
68+ Phương trình bậc ba
69+ Kim Jong-il
70+ Nông Quốc Tuấn
71+393 Miley Cyrus
72++ Biển xe cơ giới Việt Nam
73+873 Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh
74+892 Mahmud Ahmadinezhad
75+73 Totally Spies!
76+944 Lê Ngọc Hân
77-69 Giờ Trái Đất
78+2356 Andrey Sergeyevich Arshavin
79++ Trần Thị Thùy Dung
80+ G20 (nhóm các nền kinh tế lớn)
81+ L'Aquila
82+988 Trở lại tuổi 17
83++ Europa (vệ tinh)
84+ The Jungle Book (phim 1967)
85+ Thương Tín (diễn viên)
86+ Lê Ngọc Bình
87+1117 Đài Loan (đảo)
88+1118 Nhật Bản
89+1119 Hồ Chí Minh
90+3020 Bảo Thy
91+3037 San Francisco
92+ Tuyên Quang
93+1127 Lý Thái Tổ
94+3048 Tiếng Anh
95+1151 Liên bang Đông Dương
96+ Chăm Pa
97+ Trịnh Công Sơn
98+528 Cộng hòa Séc
99+529 Đà Lạt
100+ Ninh Bình
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>