AI ranking in Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.02
# Changes Title Authors
1+7 Hà Nội
2+2 Hồ Chí Minh
3+35 Việt Nam
4+8 Tết Trung thu
5-3 Nguyễn Cảnh Toàn
6+2878 Lê Đức Thúy
7-1 Bộ Quốc phòng Việt Nam
8+346 Bão Xangsane (2006)
9+5 Chiến tranh Việt Nam
10+2316 Danh sách đảng phái chính trị Việt Nam
11++ Lịch sử Trung Quốc
12+ Triệu Vũ Vương
13+1743 Đảng Cộng sản Việt Nam
14+ Khối 8406
15+ Robert Kiyosaki
16+1660 George W. Bush
17+169 Đà Lạt
18+ Nhà Triệu
19+519 Can Lộc
20+2942 WWE
21+553 Julius Caesar
22+1288 Vấn đề chính thống của Nhà Triệu
23+ John Cena
24+ Hung Nô
25+ Thiên long bát bộ
26+14 Bộ Công an (Việt Nam)
27-3 Thành phố Hồ Chí Minh
28+3468 San Francisco
29+343 Albert Einstein
30++ Phần Lan
31+189 Adolf Hitler
32+1134 Võ thuật
33+ Nhà Minh
34+1496 Học viện Quốc phòng (Việt Nam)
35+1563 Trần Đại Nghĩa
36+ Bút Tre
37+ Hoa hậu Thế giới 2006
38+ Ban Ki-moon
39+ Thuận tay trái
40+ Ngân hàng Grameen
41+ Alexandre de Rhodes
42+1594 Chữ Nôm
43+767 Yahoo!
44+144 Nam Định
45+343 Thái Lan
46+144 Nông Đức Mạnh
47+841 Origami
48+4504 Sự kiện Tết Mậu Thân
49+1021 Chó
50+180 Everest
51+185 Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
52-34 Học viện Kỹ thuật Quân sự
53+2989 Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng
54+3358 Nostradamus
55++ Liên phân số
56+ Hoa hậu Thế giới
57+ Jeff Hardy
58+ Salvador Dalí
59+ Nguyễn Văn Lém
60+ Vườn quốc gia Cúc Phương
61+ Đa thức
62+ Nguyễn Hữu Chỉnh
63+ Anh hùng xạ điêu
64+ Las Vegas
65+ Seattle
66+ Nhà hát Opera Sydney
67+ Tháp Kim Mậu
68+294 Huế
69+105 Võ Nguyên Giáp
70+694 Hamasaki Ayumi
71+ Lĩnh Nam
72+1622 Truyện Kiều
73+3593 Probe
74+ Kim Dung
75+1639 Paris
76+3642 Ma trận (toán học)
77+307 Hồng Bàng
78+750 Đồng
79+ Lê Hồng Phong
80+1756 Lỗ đen
81+815 ABU Robocon
82+4364 Đông Nam Á
83+ Steve Jobs
84+ Danh sách người đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học
85+4589 Định thức
86+4818 2 tháng 2
87+4951 27 tháng 5
88+ La Mã cổ đại
89++ Cờ tướng
90-24 Nhà Lê sơ
91-21 Cờ vây
92+964 Sân bay quốc tế Nội Bài
93+ Praha
94+2344 Malaysia
95++ Vườn quốc gia Ba Bể
96+2668 Lê Đức Anh
97+149 Dương Tam Kha
98+438 Nguyễn Đình Tứ
99+1117 Mạng ngang hàng
100++ Tàu hỏa
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>