AI ranking in Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.02
# Changes Title Authors
1+135 Hồ Chí Minh
2+22 Vua Việt Nam
3+ Trần Thu Trang
4+ Sao Diêm Vương
5+ Đào Duy Từ
6+ Sân bay Đồng Hới
7+ Mỹ Linh
8+202 Adolf Hitler
9+ Nguyễn Thị Huyền (hoa hậu)
10+720 Thành phố Hồ Chí Minh
11-5 Hà Nội
12+3680 Việt Nam Cộng hòa
13+329 Ngô Đình Diệm
14+1022 Geisha
15+11 Nguyễn Văn Hiếu (trung tướng)
16+ Hezbollah
17+ Tư duy phản biện
18+ Venezia
19+ Quỳnh Dao
20-18 Việt Nam
21-5 Chiến tranh Việt Nam
22+1548 Chiến tranh Vùng Vịnh
23+1703 Phan Bội Châu
24+ Nhật ký trong tù
25+1853 Fidel Castro
26+4748 Quốc kỳ Việt Nam
27+ Đường luật
28+168 Napoléon Bonaparte
29+2357 Gabriel García Márquez
30++ Lê Thái Tổ
31+203 Đinh Tiên Hoàng
32+ Sân bay quốc tế Long Thành
33+ Dự án Khí - Điện - Đạm Cà Mau
34+ Nguyễn Quỳnh
35+ Alexandros Đại đế
36+700 Quang Trung
37+3731 Võ Nguyên Giáp
38+314 Wikipedia
39+1547 Hành tinh
40+ Nha Trang
41-23 Albert Einstein
42+748 Doraemon
43+4161 Thái Lan
44+ Cuốn theo chiều gió
45-5 Nhà Lý
46+ Cuộc di cư Việt Nam (1954)
47+ Tình yêu
48++ Pyotr I của Nga
49+1047 Thái Bình Thiên Quốc
50+1146 Bộ Quốc phòng Việt Nam
51+3241 Lê Thanh Hải (chính khách)
52+280 Khủng hoảng tài chính châu Á 1997
53+ Lệ Thủy
54+ Cà Mau (thành phố)
55+ Võ Duy Ninh
56+ Tú Xương
57+ Không gian Hilbert
58+ Hàm nội tuyến
59+ X-Men
60+ Đường sắt Bắc Nam
61+ Lãnh thổ Việt Nam qua từng thời kỳ
62+ Nhật ký tình yêu TIO
63+ Hjalmar Schacht
64+ Dạ cổ hoài lang
65+ Chu Ân Lai
66+ Norodom Sihanouk
67+ Heinrich Himmler
68+278 Amuro Namie
69+1557 Mét
70+ Phạm Hồng Sơn (nhân vật bất đồng chính kiến)
71+733 Đồng tính luyến ái
72+4230 Bà Rịa - Vũng Tàu
73+4491 Thần thoại Hy Lạp
74+310 Các tên gọi của nước Việt Nam
75+781 Quảng Bình
76+ Quảng Châu
77+1977 1945
78++ Đổi Mới
79+ Đồng Hới
80+856 Manchester United F.C.
81+2267 Hàn Mặc Tử
82+ Nishikawa Takanori
83+117 Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất
84++ Britney Spears
85+121 Hệ thống X Window
86+ Tần Thủy Hoàng
87+127 Che Guevara
88+936 Nhà Tây Sơn
89+ Kinh tế học vĩ mô
90+2546 Winston Churchill
91++ Danh sách đảo theo diện tích
92+412 Số tự nhiên
93+2971 Hermione Granger
94+ Shamil Salmanovich Basayev
95+ Lịch sử Trung Hoa Dân Quốc
96+ Hoàng Diệu
97+ Đế quốc La Mã
98+ Không quân Nhân dân Việt Nam
99+ Nguyễn Hữu Cảnh
100+ Võ Thị Sáu
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>