AI ranking in Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.04
# Changes Title Authors
1+13 Việt Nam
2+810 Khủng long
3+15 Hà Nội
4-2 Giải vô địch bóng đá thế giới 2006
5+ Trần Tử Bình
6+252 Chiến tranh Việt Nam
7+515 Albert Einstein
80 Phan Thiết
9+ B-52 trong Chiến tranh Việt Nam
10+ Cải tạo lao động
11+ Tàu con thoi Discovery
12+ Modern Talking
13+4985 Singapore
14+ Vùng văn hóa Đông Á
15+ Nhà Thanh
16+ Điều khiển truy cập
17+ Aleksandr Sergeyevich Pushkin
18+ Cải cách ruộng đất tại miền Bắc Việt Nam
19+ Washington, D.C.
20+2222 Erwin Rommel
21+1273 Vua Việt Nam
22+2764 Nguyễn Văn Hiếu (trung tướng)
23+15 Nguyễn Minh Triết
24+ Mikhail Sergeyevich Gorbachyov
25+ Hacao
26+ WWE
27++ Boeing
28+246 Nhà Lý
29++ Cờ tướng
30+ Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
31+2289 Chó
32+2350 Lev Davidovich Trotsky
33++ Libya
34+72 Hệ sinh dục nữ
35++ Chiến dịch Biên giới
36+22 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc
37+1393 Ahn Jung-hwan
38+ Bánh mì
39+ Gan
40+ Houston
41+ Lăng-nghiêm kinh
42+ Tuyên Hóa (hòa thượng)
43+ Trần Văn Quang
44+ Harry S. Truman
45+ Windows Vista
46+ Michael Ende
47+ Tập đoàn Điện lực Việt Nam
48+ Đảng Dân chủ (Hoa Kỳ)
49+ Tổng khởi nghĩa Hà Nội
50+ Rồng Việt Nam
51+ Mệnh đề toán học
52+ Quần đảo Galápagos
53+ Sendai
54+3070 Lý Thường Kiệt
55+897 Bỉ
56+1672 Israel
57+ Thiết bị vũ trụ
58+3916 México
59+ Wolfgang Amadeus Mozart
60+4332 Trình duyệt web
61-17 Hàn Quốc
62+1934 Văn Miếu – Quốc Tử Giám
63+ Bùi Tín
64+2050 20 tháng 10
65+ Gia Cát Lượng
66+2136 Súng
67++ Napoléon Bonaparte
68+2188 Lyndon B. Johnson
69+ Giải vô địch bóng đá châu Âu 2008
70++ Giải đua ô tô Công thức 1 Malaysia
71+573 Iosif Vissarionovich Stalin
72+272 Jennifer Lopez
73+2299 Che Guevara
74+ Nhà Ngô
75+ Chương Tử Di
76+1144 Rồng
77+1175 Bulgaria
78+2536 Lionel Messi
79+ Huân chương Độc lập
80+776 Mošovce
81+153 Nhà Minh
82+372 Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil
83+1501 Chiều ngoại ô Moskva
84+ Âm nhạc
85+ Cải tiến mã nguồn
86+ Heinrich Heine
87+ Jimmy Carter
88+ Biến đổi afin
89+ Taepodong-2
90+ Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý
91+ Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ
92+ Dwight D. Eisenhower
93+ Papua New Guinea
94+ Tux
95+ Phú Riềng Đỏ
96+ Hoàn Kiếm
97+ Trừng phạt thân thể
98+ Airbus A380
99+ Võ Đang (núi)
100+ Vọng cổ
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>