AI ranking in Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.04
# Changes Title Authors
1+121 Hồ Chí Minh
2+4 Chiến tranh Việt Nam
3+ Hoàng Minh Chính
4-2 Việt Nam
5+ Évariste Galois
6+ Biển Đông
7+183 Đà Nẵng
8+652 Quảng Nam
9+ Chết
10+708 Phan Bội Châu
11+2593 Trọng lượng
12+1108 Hồng cầu
13+339 Võ Nguyên Giáp
14+1286 Máy truy tìm dữ liệu
15+615 Hiệp định Genève, 1954
16+ Cải cách ruộng đất tại miền Bắc Việt Nam
17+ Nguyễn Khánh
18+108 Việt Nam Cộng hòa
19+655 Truyện Kiều
20+348 Lịch sử Việt Nam
21+31 Văn Cao
22+ Lách
23+ Tiếng Phạn
24+ Lý Bạch
25+ Tự do tôn giáo ở Việt Nam
26+ Carl Friedrich Gauß
27+ Max Planck
28+ Lào
29+1821 Văn Tiến Dũng
30+44 Đảng Cộng sản Việt Nam
31+377 Liên minh châu Âu
32+2372 Chiến dịch Điện Biên Phủ
33+55 Danh sách quốc ca
34+72 Ngô Quang Trưởng
35+1039 Đổi Mới
36+294 Nguyễn Đình Chiểu
37+ Lý thuyết nhóm
38+ Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn
39+ Ngày Nhà giáo Việt Nam
40+ Mùa thu
41+ Augustin-Louis Cauchy
42+ Thơ
43+ Phức hợp phù hợp tổ chức chính
44+80 Tiếng Việt
45-35 Hà Nội
46+1768 Người Mỹ gốc Việt
47+1107 Trần Đức Lương
48+306 Ngô Đình Diệm
49+23 Quân đội nhân dân Việt Nam
50+1178 Vi khuẩn
51+153 Liên Xô
52+1210 Châu Âu
53+359 Tổng thống Hoa Kỳ
54+850 Sơn mài
55+1599 Gia tốc
56+476 Đạo giáo
57-23 Tham nhũng
58+1044 Ajax (lập trình)
59+ Việt Nam Quốc dân Đảng
60+ Đạo đức kinh
61+ Trang Tử
62+ Dân tộc ngoài Trung Nguyên cổ đại
63+ Phiên thiết Hán-Việt
64+ Tai biến mạch máu não
65+ Mùa hạ
66+ René Descartes
67+ Mahatma Gandhi
68+ Thang điểm hôn mê Glasgow
69+ Phan Châu Trinh
70+ Ngói
71+ Günter Grass
72+1062 Chùa Một Cột
73+ Giấy phép Tài liệu Tự do GNU
74+ Tòa án Công lý Quốc tế
75+ Chiến tranh Đông Dương
76+62 Nông thôn Việt Nam
77+667 Ấn Độ
78+ Kawabata Yasunari
79+ Trận Phai Khắt, Nà Ngần
80+350 Thượng tướng
81+2425 Nguyễn Hữu Có
82+ Lê Đức Thọ
83+745 Quảng Ngãi
84+2670 Chiến dịch Mùa Xuân 1975
85+409 Trung Á
86+160 Hy Lạp
87+11 Phục Hưng
88-64 C++
89+1575 Châu Á
90+898 Chùa Keo (định hướng)
91+187 Bảo Đại
92+924 Dâu tằm tơ
93-29 Khu phố cổ Hà Nội
94+486 Polyme nanocompozit
95-29 Hệ sinh thái
96+990 Ruby (ngôn ngữ lập trình)
97+ Vụ bê bối Watergate
98+ Cà phê chồn
99+ Azərbaycan marşı
100+ Inno e Marcia Pontificale
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>