AI ranking in Vietnamese Wikipedia

WikiRank.net
ver. 1.02
# Changes Title Authors
1++ Ngôn ngữ lập trình
20 Việt Nam
3+3 Hồ Chí Minh
4+642 Thiền tông
5+65 Tư duy sáng tạo
6++ Đại tướng
7++ Billy Graham
8++ Tập tin
9++ Tây Tạng
10+76 Dương Văn Minh
11+371 Họ
12++ Thượng tướng
13++ Martin Luther King
14++ Georgy Konstantinovich Zhukov
15++ Chợ Lớn
16+1010 Sao Kim
17+1021 Tế bào
18+1266 Tổng thống Đức
19++ Tào phớ
20++ Giá đỗ
21++ Trung tướng
22++ Di-lặc
23++ Danh sách các danh sách
24++ Mãi dâm
25+797 Tiếng Việt
26+376 Hà Nội
27++ C
28+384 Chiến tranh Việt Nam
29-9 PHP
30+434 Nguyễn Văn Thiệu
31+183 Trái Đất
32++ Sao Thổ
33+1047 Harry Potter
34+58 Kháng Cách
35+1205 Euro
36+220 Sự kiện 30 tháng 4 năm 1975
37+585 Điện trở
38++ Gấu ngựa
39++ Khảo cổ học
40++ Hồ
41++ Nghề sơn
42++ Thiếu tướng
43++ Vương
44++ Tô Hoài
45++ Maria Madalena
46++ Quân lực Việt Nam Cộng hòa
47++ Chùa
48++ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ
49++ Trình biên dịch
50-10 Việt Nam Cộng hòa
51+931 Internet
52+390 Wiki
53++ Việt Minh
54++ Hamasaki Ayumi
55+391 Quân đội nhân dân Việt Nam
56+140 Chiến tranh Đông Dương
57+943 World Wide Web
58+140 Giê-su
59+951 George W. Bush
60+968 Sao Hỏa
61++ Sao Mộc
62+416 Sinh học
63-59 Lịch sử Việt Nam
64+1000 Sao Thiên Vương
65++ Sao Hải Vương
66+1116 Sao Diêm Vương
67++ Giờ Phối hợp Quốc tế
68++ An Dương Vương
69+189 Virus (máy tính)
70++ Hương (tế lễ)
71+193 Hermann Hesse
72+1394 Bazơ
73++ Tổng thống Hoa Kỳ
74++ Sương
75+47 Vũ khí hạt nhân
76+1634 Wimbledon (định hướng)
77++ Espresso
78++ Khởi nghĩa Yên Thế
79++ Tâm lý học
80++ Ấn Độ Dương
81++ Méo miệng
82++ Thiết bị vũ trụ
83++ Sao chổi
84++ Động não
85++ Trojan
86++ Cappuccino
87++ Huy Cận
88++ Xuân Diệu
89++ Tước hiệu quý tộc Âu châu
90++ Cựu Ước
91++ Thống tướng
92++ Múi giờ
93++ Đô la Mỹ
94++ William Westmoreland
95++ Bồ Đào Nha
96++ A-di-đà kinh
97++ A-di-đà
98++ Thủ ấn
99++ Ảo ảnh (Phật giáo)
100++ Phật giáo Tây Tạng
1-100 | 101-200 | 201-300 > >>